CHO THUÊ MÀN HÌNH LED P+

CHO THUÊ MÀN HÌNH LED P+

CHO THUÊ MÀN HÌNH LED P+

CHO THUÊ MÀN HÌNH LED P+

CHO THUÊ MÀN HÌNH LED P+
CHO THUÊ MÀN HÌNH LED P+

Chi tiết

  • CHO THUÊ MÀN HÌNH LED P+

  • Mã Sản Phẩm : Screen Led P+
  • Lượt xem : 13287
  • Giá : 800.000 VNĐ / M
  • Thông Số Kỹ Thuật:

    - Led P1 = Call Ms Linh 0919 51 8883 - 0911 685 938

    - Led P2 = Call Ms Linh 0919 51 8883 - 0911 685 938

    - Led P3 = 800.000  VNĐ/Mét

    - Led P4 = 750.000 VNĐ/Mét

    - Led P5 = 700.000 VNĐ/Mét

     

Thông tin sản phẩm

 

Công ty TNHH DV DL TM Thời Gian Vàng chuyên cho thuê màn hình led P+ giá cả cạnh tranh và cung cấp thiết bị led P+ số lượng lớn 

 

CÔNG TY TNHH TM DL DV THỜI GIAN VÀNG 
Địa chỉ : 108 Calmette, P.Nguyễn Thái Bình, Quận 1, HCM
Email : linhtm@goldentimevn.com 

 

Hotline 028.38 249 86 line 101 -  0919 51 8883 - 0911 685 938 Ms Linh

 

STT   Số lượng m2  LED P6      LED P5      LED P4      LED P3     LED P2  LED P1 
01
X < 5 m2
700.000 750.000 800.000  800.000 Call  Call
 02

5 m2 > X >30 m2

650.000 700.000 750.000 750.000 Call Call
 03  30 m2 > X >50 m2 600.000 650.000 700.000 700.000 Call  Call
 04  >60 m2  550.000  600.000  650.000 650.000 Call Call 
 05  > 100 m2  500.000 550.000  600.000 600.000 Call Call 

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÀN HÌNH LED P+

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Pitch 4mm

Pitch 3mm

- Bóng LED chuyên dụng diot SMD 3528 phát quang f5mm

- Độ sáng > 2500mcd.

- Tuổi thọ LED: Trên 100.000 giờ sử dụng liên tục

- Bóng Led chuyên dụng diot SMD 2020 phát quang f5mm

- Độ sáng > 2500mcd.

- Tuổi thọ LED: Trên 100.000 giờ sử dụng liên tục

3 bóng Led/ điểm ảnh

(1Red + 1Green + 1Blue)

3 bóng Led/ điểm ảnh

(1Red + 1Green + 1Blue)

Module: 128mm*128mm

Module :192mm*96mm

Cabinet: 768mm*768mm

Cabinet: 768mm*768mm

- Khung cabinet làm bằng thép phủ sơn tĩnh điện dập bằng công nghệ CNC, cabin được tích hợp sẵn hệ thống làm mát bằng tối thiểu 2 quạt thông gió, có nguồn 5V chuyên dụng, có chớp thoáng khí.

- Cabin đảm bảo độ kín chống ẩm và chống côn trùng xâm nhập nhưng cũng đảm bảo độ thoáng mát thông qua hệ thống thông gió. 

Mật độ điểm ảnh/m2: 62.500 dots/m2

Mật độ điểm ảnh/m2: 111.000 dots/m2

187,500 bóng LED/m2

333.000 bóng LED/m2

Công suất 300w/m2

Công suất 300w/m2

bóng không sáng ≤ 0.0003

bóng không sáng ≤ 0.0003

140° (nhìn ngang)

80° (nhìn từ dưới lên))

140° (nhìn ngang)

80° (nhìn từ dưới lên)

- Số màu tối thiểu hiển thị được: ≥16.7 triệu màu

- Số màu tối đa hiển thị được: ≥218.000 tỷ màu

- Số màu tối thiểu hiển thị được: ≥16.7 triệu màu

- Số màu tối đa hiển thị được: ≥218.000 tỷ màu

- 256 cấp độ sáng tối thiểu của mỗi màu

- 256 cấp độ sáng tối thiểu của mỗi màu

100m: Cáp tín hiệu thường

100m: Cáp tín hiệu thường

Khoảng 45kg/m2

Khoảng 45kg/m2

* Bộ điều khiển LED :

- Bộ giải mã video số, bộ xử lý hình ảnh 16 bit

- Tích hợp sẵn Card truyền tín hiệu LED: Multi - media

- Input : 1x VGA ; 1x DVI ;

- Output : 1x VGA , 1x DVI

Video : tín hiệu  (PAL, NTSC, SECAm, VGA, S-video, DVI, CVBS, FULL HD… )

- Có thể phân vùng hiển thị, chia nhỏ màn hình thành nhiều màn hình nhỏ để thể hiện nội dung text, logo, video clip... có thể hợp nhất tất cả màn hình nhỏ thành một màn hình lớn để chạy nội dung đặc biệt.

- Hiển thị các định dạng file của Windows, Website, VCD, DVD, Video Clip: Bmp, Jpg, Gif, Pcx, Mpg, Mpeg, Mpv, Avi, flash…

- Có khả năng tự chuyển đổi 1 file định dạng chuẩn như: Bmp, Jpg, gif… qua định dạng tối ưu nhất với đặc điểm hiển thị màn hình LED

- Thiết lập lịch trình chiếu theo từng thời điểm được định trước

- Thiết lập các màn hình hiển thị, tự động co giãn hình ảnh để phù hợp với kích thước hiển thị .

- Hiển thị toàn bộ font chữ máy tính

- Hỗ trợ đa ngôn ngữ, trong đó hiển thị chữ quốc ngữ Việt Nam, tiếng Anh 

- Hỗ trợ Unicode, TCVN3, VNI….

- Dữ liệu Text: Hiển thị chữ với tất cả font chữ trong máy tính, điều chỉnh tốc độ chạy chữ, dừng hình, kích cỡ chữ và màu sắc...

- Hiển thị hình ảnh sống động như tivi

Khoảng cách nhìn rõ: 3m - 100m

Khoảng cách nhìn rõ: 2m - 120m

làm việc trong nhà

làm việc trong nhà

Độ ẩm: 40 – 95% RH

Độ ẩm: 40 – 95% RH

Nhiệt độ: Từ -10 đến 700C

Nhiệt độ: Từ -10 đến 700C

Nguồn điện cấp: 220V

Nguồn điện cấp: 220V

 

 

 Giá trị

Mục              

P4 Indoor

62 Module/m2

P5 Indoor

40 Module/m2

P6 Indoor

54 Module/m2 

P7.62 Indoor

34 Module/m2

P10 Indoor

20 Module/m2

Pixel Pitch

4mm

5mm

6mm

7.62mm

10mm

Linh kiện đèn

SMD 2020

SMD5020

SMD5020

SMD5020

SMD5020

Điểm ảnh

1R1G1B

1R1G1B

1R1G1B

1R1G1B

1R1G1B

Module size

128x128mm

160x320mm

192x96mm

244x122mm

320x160mm

Độ phân          giải Module 

32x32dots

32x16dots

32x16dots

32x16dots

32x16dots

Cabinet size

512x512mm

640x640mm

768x576mm

732x732mm

960x960mm

Cabinet resolution

128x128dots

128x128dots

128x96dots

96dotsx96dots

96dotsx96dots

Mật độ điểm ảnh

62500dots/m2

40000dots/m2

27777dots/m2

17222dots/m2

10000dots/m2

Độ sáng

2000CD/m2

1500CD/m2

1800CD/m2

1300CD/m2

1000CD/m2

Độ sáng điều chỉnh

Automatic 256 levels

Automatic 256 levels

Automatic 256 levels

Automatic 256 levels

Automatic 256 levels

Tầm nhìn hiệu quả nhất

4m-12m

5m-15m

6m-18m

7.5m-22.5m

10m-30m

Góc nhìn ngang

120°

120°

120°

120°

120°

Góc nhìn dọc

100°

100°

100°

100°

100°

Tiêu thụ điện năngAverage

470W/m2

300W/m2

500W/m2

650W/m2

750W/m2

Tiêu thụ điện năng Max

1170W/m2

750W/m2

1250W/m2

650W/m2

750W/m2

Phương pháp thực hành

Phát hành liên tục

Phát hành liên tục

Phát hành liên tục

Phát hành liên tục

Phát hành liên tục

Phương pháp quét

1/16 scanning

1/16 scanning

1/8 scanning

1/8 scanning

1/8 scanning

MTBF

10000 hours

10000 hours

10000 hours

10000 hours

10000 hours

Thời gian phục vụ

50.000 hours

50.000 hours

50.000 hours

50.000 hours

50.000 hours

Khung tần số

60Hz

60Hz

60Hz

60Hz

60Hz

Làm mới tần số

≥ 180Hz

≥ 180Hz

≥ 180Hz

≥ 180Hz

≥ 180Hz

Nhiệt độ làm việc

-10~+40°C

-10~+40°C

-10~+40°C

-10~+40°C

-10~+40°C

Điện áp đầu vào

110~240V

110~240V

110~240V

110~240V

110~240V

Lớp IP(trước/sau)

IP50/IP20

IP50/IP20

IP50/IP20

IP50/IP20

IP50/IP20

Tỷ lệ điểm mù

<0.00001

<0.00001

<0.00001

<0.00001

<0.00001



 

Bình Luận

Sản phẩm cùng loại